mechanical device

mechanical device

A child winds up a simple mechanical device to make it move.

Định nghĩa

Danh từ: "mechanical device" một cụm danh từ chỉ một cấu hoặc thiết bị hoạt động dựa trên các nguyên học ( khí). bao gồm các bộ phận chuyển động như bánh răng, đòn bẩy, trục, hoặc lò xo để thực hiện một chức năng cụ thể, thường biến đổi lực hoặc chuyển động.

dụ sử dụng
  • (Một đòn bẩy đơn giản một thiết bị học cơ bản dùng để nâng vật nặng.)
  • (Đồng hồ một thiết bị học chính xác dùng để đo thời gian.)
  • (Nhà máy sử dụng nhiều thiết bị học phức tạp để lắp ráp ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mechanical device" thường được dùng để phân biệt với thiết bị điện tử hoặc điện tử số. dụ: (Đồng hồ sử dụng bánh răng, trong khi đồng hồ kỹ thuật số sử dụng mạch điện tử.)
  • Thuật ngữ này phổ biến trong các lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, vật .
Biến thể từ gần giống
  • Thiết bị khí (cũng "mechanical device" nhưng thường dùng trong bối cảnh công nghiệp).
  • cấu học (mechanical mechanism): tập trung vào cách các bộ phận tương tác.
  • Máy móc học (mechanical machinery): chỉ các thiết bị học lớn hơn, phức tạp hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thiết bị : nhấn mạnh tính chất học.
  • khí: từ này thường dùng để chỉ các thiết bị hoặc bộ phận làm bằng kim loại, hoạt động dựa trên học.
  • Máy móc: chỉ các thiết bị phức tạp hơn, thường nhiều bộ phận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "mechanical device", nhưng có thể dùng:
    • Operate a mechanical device: vận hành một thiết bị học.
      • You need training to operate this mechanical device safely. (Bạn cần đào tạo để vận hành thiết bị học này một cách an toàn.)
    • Assemble a mechanical device: lắp ráp một thiết bị học.
      • The technician is assembling a new mechanical device for the conveyor belt. (Kỹ thuật viên đang lắp ráp một thiết bị học mới cho băng tải.)
Thành ngữ liên quan
  • A well-oiled machine: (thành ngữ) chỉ một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động trơn tru, hiệu quả, thường so sánh với một thiết bị học được bảo dưỡng tốt.
    • The team works like a well-oiled machine. (Nhóm làm việc như một cỗ máy được bôi trơn tốt.)
Lưu ý về cách dùng
  • "Mechanical device" không bao gồm các thiết bị điện tử hoặc phần mềm, mặc dù chúng có thể bộ phận học bên trong. tập trung vào các nguyên học thuần túy (chuyển động, lực, ma sát).

Từ chứa "mechanical device"